Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "công an" (1)
công an

Tiếng Anh
Danh từpolice
Từ liên quan "công an" (1)
bộ công an

Tiếng Anh
Danh từ
Cụm từ "công an" (5)
trình bày chi tiết với công an
Give a detailed report to the police.
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
The prosecutor's office of the same level approved the police's decision.
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
The police prosecuted the suspect in this case.
Công an TP Hà Nội bắt đầu thử nghiệm thiết bị bay không người lái.
Hanoi City Police began testing unmanned aerial vehicles.
Anh ta giả danh công an để lừa tiền người dân.
He impersonated a police officer to swindle money from people.
